sea cradle
Định nghĩa
Danh từ: - Động vật thân mềm biển hình bầu dục dài, đối xứng hai bên: "sea cradle" là một loài nhuyễn thể biển nguyên thủy, có thân hình thon dài, đối xứng hai bên, với lớp áo (mantle) được phủ bởi tám tấm vôi (calcareous plates). Loài này thường được gọi là "chiton" trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
- (Con sea cradle là một loài nhuyễn thể nguyên thủy sống bám vào đá ở vùng triều.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu con sea cradle để hiểu về sự tiến hóa của động vật thân mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to examine the sea cradle's plates": kiểm tra các tấm vôi của sea cradle.
- Marine biologists examine the sea cradle's plates to identify its species. (Các nhà sinh vật biển kiểm tra các tấm vôi của sea cradle để xác định loài của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Chiton (danh từ): tên gọi phổ biến của "sea cradle" trong tiếng Việt, chỉ cùng một loài nhuyễn thể biển có tám tấm vôi.
- The chiton, also known as the sea cradle, is a common sight on rocky shores. (Con chiton, còn được gọi là sea cradle, là một cảnh tượng phổ biến trên bờ đá.)
Từ đồng nghĩa
- Chiton: tên gọi thay thế trong sinh học.
- Polyplacophoran: nhóm phân loại chứa các loài sea cradle.
Các cụm từ liên quan
- Sea cradle species: các loài sea cradle.
- There are over 1,000 sea cradle species worldwide. (Có hơn 1.000 loài sea cradle trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
- As tough as a sea cradle: cứng như sea cradle (ám chỉ sự cứng cáp, kiên cường).
- His determination is as tough as a sea cradle. (Quyết tâm của anh ấy cứng như một con sea cradle.)